Bảng Giá Vàng Ancarat | ||||
---|---|---|---|---|
Loại Vàng | Bán Ra | Mua Vào | ||
Vàng Kim Ấn Trần Triều 9999 | ||||
VND/Chỉ | 12,860,000 | 12,640,000 | ||
VND/Gram | 3,429,000 | 3,371,000 | ||
Vàng Nam Kim Thành 9999 | ||||
VND/Chỉ | 12,860,000 | 12,640,000 | ||
VND/Gram | 3,429,000 | 3,371,000 | ||
Vàng Bắc Sư Tử 9999 | ||||
VND/Chỉ | 12,860,000 | 12,640,000 | ||
VND/Gram | 3,429,000 | 3,371,000 | ||
Vàng Kim Thần Tài 9999 | ||||
VND/Chỉ | 12,860,000 | 12,640,000 | ||
VND/Gram | 3,429,000 | 3,371,000 | ||
Vàng Nhẫn Tích Tài 9999 | ||||
VND/Chỉ | 12,860,000 | 12,640,000 | ||
VND/Gram | 3,429,000 | 3,371,000 | ||
Nhẫn Vàng ACR 9999 | ||||
VND/Chỉ | 12,860,000 | 12,640,000 | ||
VND/Gram | 3,429,000 | 3,371,000 | ||
Nhẫn Vàng ACR 999 | ||||
VND/Chỉ | 12,800,000 | 12,580,000 | ||
VND/Gram | 3,413,000 | 3,355,000 | ||
Nhẫn Vàng ACR 99 | ||||
VND/Chỉ | 12,670,000 | 12,450,000 | ||
VND/Gram | 3,379,000 | 3,320,000 | ||
Nhẫn Vàng ACR 98 | ||||
VND/Chỉ | 12,480,000 | 12,260,000 | ||
VND/Gram | 3,328,000 | 3,269,000 | ||
Trang sức Vàng 24K 9999 | ||||
VND/Chỉ | 12,800,000 | 12,440,000 | ||
VND/Gram | 3,413,000 | 3,317,000 | ||
Trang sức Vàng 18K 750 | ||||
VND/Chỉ | 9,600,000 | 8,830,000 | ||
VND/Gram | 2,560,000 | 2,355,000 | ||
Trang sức Vàng 610 | ||||
VND/Chỉ | 7,810,000 | 6,970,000 | ||
VND/Gram | 2,083,000 | 1,859,000 | ||
Trang sức vàng 585 | ||||
VND/Chỉ | 7,490,000 | 6,660,000 | ||
VND/Gram | 1,997,000 | 1,776,000 | ||
Cập nhật lần cuối: 8/30/2025 0:00:00 |
Bảng Giá Bạc Ancarat | ||
---|---|---|
Loại Bạc | Bán Ra | Mua Vào |
Bạch Lân Thịnh Vượng 999 - 1 lượng | ||
1,566,000 | 1,528,000 | |
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng | ||
1,561,000 | 1,523,000 | |
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng | ||
1,561,000 | 1,523,000 | |
Bạc miếng Ancarat 999 - 1 lượng | ||
1,546,000 | 1,511,000 | |
Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 - 375 gram | ||
15,242,000 | 14,871,000 | |
Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 - 500 gram | ||
20,323,000 | 19,828,000 | |
Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 - 1000 gram | ||
40,646,000 | 39,656,000 | |
Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 5 lượng | ||
7,730,000 | 7,555,000 | |
Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 500 gram | ||
20,613,000 | 20,147,000 | |
Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 1000 gram | ||
41,226,000 | 40,294,000 | |
Father's Day 999 - miếng 5 chỉ | ||
1,065,000 | 765,000 | |
Mother's Day 999 - miếng 5 chỉ | ||
1,065,000 | 765,000 | |
Happy Womans Day 999 - miếng 5 chỉ | ||
1,065,000 | 765,000 | |
Nam Kim Thành 999 - miếng 1 lượng | ||
1,763,000 | 1,528,000 | |
Bitcoin 999 - xu 1 lượng | ||
1,763,000 | 1,528,000 | |
Huế 999 - miếng 1 lượng | ||
1,776,000 | 1,528,000 | |
Sài Gòn 999 - miếng 1 lượng | ||
1,776,000 | 1,528,000 | |
Hà Nội 999 - miếng 1 lượng | ||
1,776,000 | 1,528,000 | |
Hoa Khai Phú Quý 999 - miếng 1 lượng | ||
1,776,000 | 1,528,000 | |
Mã đáo thành công 999 - thanh 10 lượng | ||
17,260,000 | 15,280,000 | |
12 con giáp 999 - xu 1 chỉ | ||
283,000 | 153,000 | |
The Legend of Gióng 999 - miếng 5 chỉ | ||
Hết hàng | 765,000 | |
50 năm giải phóng miền Nam 999 - miếng 5 chỉ | ||
Hết hàng | 765,000 | |
1985 năm khởi nghĩa Hai Bà Trưng 999 - miếng 1 lượng | ||
Hết hàng | 1,528,000 | |
50 năm giải phóng miền Nam 999 - miếng 1 lượng | ||
Hết hàng | 1,528,000 | |
Hung Kings' Memorial Day 999 - miếng 5 chỉ | ||
Hết hàng | 765,000 | |
Bạc thương hiệu khác 999 (lượng) | ||
1,299,300 | ||
Cập nhật lần cuối: 8/30/2025 0:00:00 |